Công nghệ tạo hạt là một giai đoạn quan trọng trong công nghệ sản xuất phân bón sinh học. Nó biến đổi các vật liệu lên men mịn thành đồng nhất, ổn định, và dạng hạt dễ thi công. Trong a Nhà máy sản xuất sinh học, việc lựa chọn hệ thống tạo hạt phụ thuộc vào độ ẩm nguyên liệu thô, dung tích, và các tính chất vật lý của sản phẩm mong muốn.
Lựa chọn công nghệ và thiết bị ép phân bón sinh học
1.1 Phương pháp tạo hạt bằng máy đầm lăn cho nguyên liệu phân bón sinh học khô
Các Gạch máy nén con lăn là lý tưởng cho vật liệu khô có độ ẩm thấp. Nó nén bột phân bón sinh học mịn thành tấm dày đặc và sau đó nghiền thành hạt. Bạn có thể kiểm soát áp suất và khoảng cách con lăn để điều chỉnh kích thước hạt và độ nén. Phương pháp này không cần sấy khô hoặc chất kết dính, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí. Nó thường được sử dụng trong sản xuất phân bón NPK sinh học hoặc các công thức khác cần độ bền cơ học cao..
2.2 Công nghệ tạo hạt đĩa để sản xuất phân bón sinh học quy mô nhỏ (1-5TPH)
Dành cho các nhà máy tập trung vào sản xuất quy mô vừa và nhỏ, Các hạt disan (PAL PELLETIZER) cung cấp một lựa chọn hiệu quả về chi phí. Nó hoạt động thông qua việc lăn và xếp lớp, nơi vật liệu dạng bột và chất kết dính lỏng kết tụ thành hạt hình cầu trên đĩa quay. Người vận hành có thể dễ dàng điều chỉnh kích thước hạt bằng cách điều chỉnh góc đĩa, tốc độ quay, và lượng chất kết dính. Phương pháp này có hiệu quả cao đối với phân bón sinh học làm từ phân trộn có độ ẩm vừa phải.
3.3 Quy trình ép viên trống quay để sản xuất phân bón sinh học quy mô lớn
Các Granulator trống quay thích hợp cho dây chuyền sản xuất phân bón sinh học quy mô lớn và liên tục. Trống quay cuộn và phun vật liệu, tạo thành hạt tròn và nhỏ gọn. Nó có tính năng phủ đồng nhất, hoạt động ổn định, và cuộc sống phục vụ lâu dài. Kết hợp với cho ăn tự động, sấy khô, và thiết bị làm mát, hệ thống này đảm bảo công suất cao—lên đến 30 th ở một số thực vật. Được ứng dụng rộng rãi cho các loại phân bón sinh học gốc NPK yêu cầu sản lượng lớn, chất lượng ổn định.







